越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“vô căn cứ” (1)
vô căn cứ
英语
形groundless, baseless
Những cáo buộc này hoàn toàn vô căn cứ và không có bằng chứng.
These accusations are completely groundless and lack evidence.
相关词“vô căn cứ” (0)
未找到相关词。
短语“vô căn cứ” (1)
Những cáo buộc này hoàn toàn vô căn cứ và không có bằng chứng.
These accusations are completely groundless and lack evidence.
